shovel hat

/'ʃʌvl'hæt/
Học thuật
Thân thiện
shovel hat

A vicar wears a shovel hat while tending the church garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • vành rộng, cứng, được gập lênhai bên nhô ra phía trước: Đây một loại đặc trưng, thường được làm từ chất liệu cứng, vành rộng. Phần vành được thiết kế gập lênhai bên tạo hình dáng đặc biệt phần phía trước nhô ra. Loại này từng được một số giáo sĩAnh sử dụng như một phần trang phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old portrait showed a bishop wearing a traditional shovel hat. (Bức chân dung cho thấy một vị giám mục đội chiếc vành rộng truyền thống.)
    • The shovel hat is now considered a historical item of clerical dress. (Chiếc vành rộng giờ đây được coi một vật phẩm lịch sử trong trang phục giáo sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear the shovel hat": mang ý nghĩa tượng trưng cho việc thuộc về hoặc đảm nhận vai trò trong giáo hội, đặc biệt vào thời kỳ lịch sử.
    • In the 18th century, to wear the shovel hat was to signify one's position within the church hierarchy. (Vào thế kỷ 18, việc đội chiếc vành rộng có nghĩa biểu thị vị trí của một người trong hệ thống cấp bậc của giáo hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Clerical hat (n): giáo sĩ (từ chung chỉ các loại đặc trưng của giáo sĩ).
  • Broad-brimmed hat (n): vành rộng (từ mô tả chung về kiểu dáng).
Từ đồng nghĩa
  • Clerical headgear: đồ đội đầu của giáo sĩ (từ trang trọng, mang tính mô tả chung).
Lưu ý
  • "Shovel hat" một thuật ngữ cụ thể để chỉ một kiểu lịch sử đặc thù, chứ không phải từ dùng để chỉ mọi loại vành rộng. Ngày nay, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, mô tả tranh ảnh cổ hoặc trang phục diễn kịch thời kỳ.
shovel hat

A vicar wears a shovel hat while tending the church garden.

danh từ
  1. mũi to vành